bread mold
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Mốc bánh mì: "bread mold" là một loại nấm mốc thuộc chi Rhizopus, thường mọc trên bánh mì hoặc các thực phẩm giàu tinh bột khi để lâu trong điều kiện ẩm ướt và thiếu không khí. Loại mốc này có hình dạng sợi, màu xám hoặc đen, và có thể gây hư hỏng thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tìm thấy một ít mốc bánh mì trên ổ bánh mì để qua đêm.)
- (Mốc bánh mì là một vấn đề phổ biến trong những căn bếp ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop bread mold": phát triển mốc bánh mì (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thí nghiệm).
- The experiment showed that bread mold develops fastest in warm, dark places. (Thí nghiệm cho thấy mốc bánh mì phát triển nhanh nhất ở nơi ấm áp và tối tăm.)
"to prevent bread mold": ngăn ngừa mốc bánh mì.
- Storing bread in a sealed container helps prevent bread mold. (Bảo quản bánh mì trong hộp kín giúp ngăn ngừa mốc bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
Mold (n): mốc, nấm mốc (nói chung).
- The cheese had green mold on it. (Miếng phô mai có mốc xanh trên đó.)
Bread (n): bánh mì.
- She bought fresh bread from the bakery. (Cô ấy mua bánh mì tươi từ tiệm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Fungus: nấm (nói chung, bao gồm cả mốc).
- The bread mold is a type of fungus. (Mốc bánh mì là một loại nấm.)
- Mildew: mốc trắng (thường mọc trên bề mặt ẩm, nhưng khác với mốc bánh mì về loài).
Các cụm từ liên quan
- Moldy bread: bánh mì bị mốc.
- Don't eat moldy bread; it can make you sick. (Đừng ăn bánh mì bị mốc; nó có thể khiến bạn bị bệnh.)
- Bread mold spores: bào tử mốc bánh mì.
- Bread mold spores are invisible to the naked eye. (Bào tử mốc bánh mì không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Thành ngữ liên quan
- "to be as common as bread mold": rất phổ biến, dễ thấy (thành ngữ không chính thức, dùng để so sánh sự phổ biến).
- In this city, street food stalls are as common as bread mold. (Ở thành phố này, các quầy hàng ăn đường phố phổ biến như mốc bánh mì vậy.)